thượng thanh

thượng thanh

Một giáo viên chỉ vào chữ "nǐ" với thanh thượng thanh trên bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh thứ ba trong hệ thống thanh điệu của tiếng Hán cổ: Trong ngữ âm học Hán cổ, "thượng thanh" một trong bốn thanh điệu chính, đặc điểm âm điệu lên cao (âm vực đi lên). Trong tiếng Việt, thường tương ứng với các từ mang dấu hỏi (ˀ) hoặc dấu ngã (~).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Hán cổ, chữ "hảo" (好 - nghĩa là tốt) thuộc thanh "thượng thanh". (Chữ này khi vào tiếng Việt có thể tương ứng với dấu hỏi.)
    • Sự biến đổi từ "thượng thanh" trong Hán cổ sang các thanh điệu tiếng Việt một chủ đề nghiên cứu thú vị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu ngữ âm lịch sử: Thuật ngữ "thượng thanh" chủ yếu được dùng trong các công trình nghiên cứu về ngữ âm học lịch sử, đối chiếu thanh điệu giữa tiếng Hán cổ tiếng Việt.
    • Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu quy luật chuyển đổi từ "thượng thanh" sang hệ thống dấu của tiếng Việt hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Tứ thanh (Danh từ): Hệ thống bốn thanh điệu chính của tiếng Hán cổ, bao gồm: Bình thanh, Thượng thanh, Khứ thanh, Nhập thanh.
  • Thanh điệu (Danh từ): Sự lên xuống của âm vực trong phát âm một âm tiết, tạo nên sự khác biệt về nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Âm điệu lên cao: Cách mô tả đặc điểm âm vực của thanh này (trong bối cảnh Hán cổ).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "thượng thanh" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt nghiên cứu Hán Nôm ngữ âm lịch sử. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "thượng thanh" (một thanh điệu cụ thể) với khái niệm chung về "thanh cao" hay "giọng cao" trong âm nhạc hoặc nói chuyện thông thường.

Từ chứa "thượng thanh"